# Thống kê Bug Jira theo Venture – H1/2026 (01/01 → 30/06)

> **Nguồn:** Jira (jira.apero.vn) — truy vấn qua MCP Atlassian
> **Khoảng thời gian:** bug `created` từ **01/01/2026** đến **30/06/2026**
> **Cách xác định phạm vi:** Với mỗi **version** có ít nhất 1 bug được giao cho tôi (assignee) → coi như tôi triển khai version đó → thống kê **tất cả bug** của version đó (mọi assignee).
> **Chỉ số reopen:** số bug từng bị reopen (`status WAS "Reopened"`).

---

## 1. Tổng quan theo Venture

| Venture | Tổng bug | Reopen | Tỷ lệ reopen |
|---|---:|---:|---:|
| Terasoft | 270 | 37 | 13.7% |
| VisionLab | 140 | 10 | 7.1% |
| Superminds | 36 | 0 | 0% |
| **Tổng** | **446** | **47** | **10.5%** |

> Số bug của tôi (assignee) trong kỳ: **353 bug** trên 9 project. Con số 446 ở trên là **tất cả bug** thuộc các version tôi triển khai — **cộng thêm bug version 1.2.0 của AIP892** (project bạn yêu cầu bổ sung, dù không có bug giao cho bạn).

---

## 2. Chi tiết: Venture → Project → Version

### 🟦 Terasoft — 270 bug (37 reopen)

| Project | Version | Tổng bug | Reopen |
|---|---|---:|---:|
| **AAP850** | 1.0.0 | 15 | 3 |
| | 1.1.0 | 11 | 2 |
| | **Subtotal** | **26** | **5** |
| **AAP855** | 1.0.0 | 12 | 1 |
| | 1.1.1 | 27 | 1 |
| | 1.2.0 | 28 | 8 |
| | _(chưa gán version)_ | 1 | 0 |
| | **Subtotal** | **68** | **10** |
| **AAP858** – Couple | 1.1.0 | 21 | 6 |
| | 1.2.0 | 18 | 2 |
| | 1.3.0 | 25 | 4 |
| | 1.4.0 | 13 | 1 |
| | **Subtotal** | **77** | **13** |
| **AAP859** | 1.0.0 | 34 | 6 |
| | 1.1.0 | 15 | 3 |
| | **Subtotal** | **49** | **9** |
| **AIP850** – Melix | 1.2.0 | 15 | 0 |
| | 1.3.0 | 18 | 0 |
| | 1.3.1 | 15 | 0 |
| | _(chưa gán version)_ | 2 | 0 |
| | **Subtotal** | **50** | **0** |

### 🟩 VisionLab — 140 bug (10 reopen)

| Project | Version | Tổng bug | Reopen |
|---|---|---:|---:|
| **ADA903** – Photo profile | 1.0.0 | 21 | 1 |
| | _(chưa gán version)_ | 50 | 4 |
| | **Subtotal** | **71** | **5** |
| **AIP862** | 1.0.0 | 28 | 2 |
| | 1.1.0 | 1 | 0 |
| | 1.2.0 | 6 | 0 |
| | _(chưa gán version)_ | 21 | 0 |
| | **Subtotal** | **56** | **2** |
| **AIP892** ¹ | 1.2.0 | 13 | 3 |
| | **Subtotal** | **13** | **3** |

> ¹ **AIP892**: bổ sung theo yêu cầu, chỉ giữ **version 1.2.0** (các version 1.0.0, 1.1.0 và bucket no-version đã bỏ theo yêu cầu).
> ⚠️ **AIP895**: Jira báo project không tồn tại/không truy cập được (`'AIP895' does not exist for field 'project'`) → chưa lấy được. Vui lòng kiểm tra lại mã project.

### 🟨 Superminds — 36 bug (0 reopen)

| Project | Version | Tổng bug | Reopen |
|---|---|---:|---:|
| **AIP231** | 1.0.0 | 18 | 0 |
| | **Subtotal** | **18** | **0** |
| **AIP255** | 1.1.2 | 18 | 0 |
| | **Subtotal** | **18** | **0** |

---

## 3. Ghi chú & giả định

- **Phạm vi version:** chỉ tính version mà tôi có bug được giao trong kỳ (01/01–30/06/2026). Có **24 version (target)** trên **9 project**. Riêng **AIP892** (VisionLab) được bổ sung theo yêu cầu, chỉ giữ **version 1.2.0** (13 bug/3 reopen).
- **Đã loại bỏ:** project `AIP806A` (version 2.1.1, 5 bug/1 reopen) — không thuộc 3 venture nên bỏ khỏi thống kê theo yêu cầu.
- **Chưa lấy được:** `AIP895` — Jira báo project không tồn tại/không truy cập được. Cần xác nhận lại mã project.
- **Bucket "chưa gán version":** gộp các bug không có fixVersion (mọi assignee) của project đó — xuất hiện ở AAP855, AIP850, ADA903, AIP862.
  - ⚠️ **ADA903 (chưa gán version) = 50**: đây là con số API trả về; do dữ liệu lớn nên cần double-check xem có bị chặn ở mức 50 không (các nhóm khác đều < 50 nên tin cậy).
- **Reopen:** đếm bug từng chuyển sang `Reopened` bất kỳ lúc nào (`status WAS "Reopened"`).
- **Project được map nhưng không có bug của tôi trong kỳ (bỏ qua):** AAP851, AAP857 (Terasoft); AIP892, ADA896 (VisionLab).

### Mapping Venture → Project (bạn cung cấp)

| Venture | Project |
|---|---|
| Terasoft | AAP850, AAP855, AAP851, AAP857, AAP859, AAP858, AIP850 |
| VisionLab | AIP862, AIP892, ADA896, ADA903 |
| Superminds | AIP255, AIP231 |

### Số bug của tôi (assignee) theo project — Phase 1

AAP858=75, AAP855=65, AAP859=49, ADA903=42, AIP850=41, AIP862=40, AAP850=22, AIP231=16, AIP255=3 → **Tổng 353**

### JQL mẫu (loop qua từng version)

```
-- Tổng bug của 1 version
project = <KEY> AND issuetype = Bug AND fixVersion = "<VER>"
  AND created >= "2026-01-01" AND created <= "2026-06-30"

-- Số bug reopen của version đó
... AND status WAS "Reopened"
```

_File tạo ngày 07/07/2026._